Bản dịch của từ 嘉勋 trong tiếng Việt

嘉勋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉勋 (Danh từ)

jiā xūn
01

Khen thưởng, ghi công (được tâu khen hoặc ban thưởng vì công lao)

嘉奖记功。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉勋

jiā

xūn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép