Bản dịch của từ 嘉友 trong tiếng Việt

嘉友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉友 (Danh từ)

jiā yǒu
01

Bằng hữu tốt; bạn bè thân thiết (bạn tốt, tri kỷ theo nghĩa thân thiết và thiện ý)

良友,好友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉友

jiā

yǒu

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép