Bản dịch của từ 嘉叹 trong tiếng Việt

嘉叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉叹 (Động từ)

jiā tàn
01

Khen ngợi, tán thưởng (thán phục, bày tỏ lời khen)

亦作“嘉歎”。赞叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉叹

jiā

tàn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép