Bản dịch của từ 嘉名 trong tiếng Việt

嘉名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉名 (Danh từ)

jiā míng
01

Tên hay; tên đẹp/được khen (tên gọi tốt, danh xưng tốt)

1.好名字;好名称。

Ví dụ
02

Danh tiếng tốt; tiếng tăm hay (chỉ tiếng tốt của tên tuổi)

2.好名声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉名

jiā

míng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép