Bản dịch của từ 嘉响 trong tiếng Việt

嘉响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉响 (Danh từ)

jiā xiǎng
01

Tin vui; tin lành (cổ ngữ, ý nghĩa giống “佳音” — những tin tốt lành)

犹佳音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉响

jiā

xiǎng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép