Bản dịch của từ 嘉坛 trong tiếng Việt

嘉坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉坛 (Danh từ)

jiā tán
01

Bàn thờ/đàn tế (địa điểm thờ cúng, thường là nơi làm lễ tế lễ); Hán Việt: 'gia đàn'/'gia' (嘉作为美好) nhưng 本词指祭坛

祭坛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉坛

jiā

tán

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép