Bản dịch của từ 嘉壮 trong tiếng Việt

嘉壮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉壮 (Danh từ)

jiā zhuàng
01

Sự tán dương, ca ngợi hành động dũng mãnh; lời khen vì phẩm chất hùng dũng (Hán-Việt: gia—tướng/giả tưởng liên tưởng tới “gia” khen ngợi)

对勇壮行为的推崇和赞美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉壮

jiā

zhuàng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép