Bản dịch của từ 嘉声 trong tiếng Việt

嘉声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉声 (Danh từ)

jiā shēng
01

Danh tiếng tốt; tiếng lành (được khen ngợi, tán dương)

1.美好的声誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh hay, giọng hát/tiếng động du dương, dễ nghe (Hán-Việt: gia thanh → 'âm thanh tốt')

2.美妙的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉声

jiā

shēng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép