Bản dịch của từ 嘉夜 trong tiếng Việt

嘉夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉夜 (Danh từ)

jiā yè
01

Cỏ thơm, loài hoa thơm (hoa/ cỏ thơm trong cổ văn); cũng có nghĩa bóng là đêm tốt lành

芳草。《汉书.礼乐志》:“侠嘉夜,茝兰芳。”颜师古注:“如淳曰:‘嘉夜,芳草也。’侠与挟同,言怀挟芳草也。”一说良夜。王先谦补注:“嘉夜犹言良夜。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉夜

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép