Bản dịch của từ 嘉好 trong tiếng Việt

嘉好

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉好 (Danh từ)

jiā hǎo
01

Triều hội; buổi chầu, buổi họp triều (không thường dùng trong tiếng hiện đại)

1.指朝会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thân thiện, thích giao hữu; người ủng hộ thiện ý (Hán-Việt: gia hảo — 'gia' = tốt, 'hảo' = thiện)

2.亲善友好者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉好

jiā

hǎo

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép