Bản dịch của từ 嘉客 trong tiếng Việt

嘉客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉客 (Danh từ)

jiā kè
01

Khách quý, khách danh dự; vị khách được tôn trọng (Hán Việt: gia khách/giá khách ~ 嘉客 nghĩa giống 'khách tốt/quý')

佳客,贵宾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉客

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
客丁
客中
客串
客主
客乡
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép