Bản dịch của từ 嘉宴 trong tiếng Việt

嘉宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉宴 (Danh từ)

jiā yàn
01

Yến tiệc long trọng; tiệc vui (từ cổ, cũng viết là “嘉燕”)

1.亦作“嘉燕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiệc long trọng, yến tiệc mừng (như tiệc cưới, tiệc khao); chữ mang nghĩa hay đẹp, tốt

2.盛宴;喜筵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉宴

jiā

yàn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép