Bản dịch của từ 嘉师 trong tiếng Việt

嘉师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉师 (Danh từ)

jiā shī
01

Nhân dân lương thiện; quần chúng tử tế (Hán Việt: gia sư — nhớ rằng chữ mang nghĩa khen ngợi, nhưng cụm này cổ nghĩa là 'dân chúng tốt')

善良的民众。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉师

jiā

shī

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
师丈
师严道尊
师事
师人
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép