Bản dịch của từ 嘉年 trong tiếng Việt

嘉年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉年 (Danh từ)

jiā nián
01

Năm tốt; năm bội thu, năm hưng thịnh (Hán Việt: gia niên — “năm tốt đẹp”)

美好的年头;丰年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉年

jiā

nián

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
年丈
年三十
年上
年下
年世
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép