Bản dịch của từ 嘉悼 trong tiếng Việt

嘉悼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉悼 (Động từ)

jiā dào
01

Tán dương và thương tiếc (khen ngợi người đã mất, vừa ca ngợi vừa tưởng nhớ)

赞美并悼念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉悼

jiā

dào

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép