Bản dịch của từ 嘉时 trong tiếng Việt

嘉时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉时 (Danh từ)

jiā shí
01

美好的时日良辰美景值得珍惜的美好時刻可理解為」=美好與時日相關

美好的时日,美好的时刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉时

jiā

shí

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
时上
时不再来
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép