Bản dịch của từ 嘉服 trong tiếng Việt
嘉服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉服 (Danh từ)
【jiā fú】
01
Y phục may mắn, áo lễ tốt lành (y nghĩa cổ chỉ đồ trang phục mang điềm lành hoặc dùng trong dịp cát tường)
吉服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉服
jiā
嘉
fú
服
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
