Bản dịch của từ 嘉期 trong tiếng Việt

嘉期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉期 (Danh từ)

jiā qī
01

Thời kỳ tốt đẹp; giai đoạn mỹ mãn (khoảng thời gian đáng nhớ, thuận lợi)

1.美好的时期。

Ví dụ
02

Ngày hẹn hò ân ái của nam nữ; ngày hai người đi gặp nhau để giao hợp (ngôn ngữ cổ/Trung văn). (Hán-Việt: gia kỳ/qua '嘉期' ý chỉ 'ngày tốt, ngày hẹn').

2.特指男女欢会之日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉期

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
期丧
期中
期亲
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép