Bản dịch của từ 嘉澍 trong tiếng Việt

嘉澍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉澍 (Danh từ)

jiā shù
01

Mưa tốt, mưa kịp thời (ví von như “mưa quý như kịp lúc”); Hán Việt: 嘉澍 (gia-thự) = mưa tốt/đúng lúc

好雨;及时雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉澍

jiā

shù

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
澍意
澍泽
澍流
澍濡
澍降
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép