Bản dịch của từ 嘉牲 trong tiếng Việt

嘉牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉牲 (Danh từ)

jiā shēng
01

Vật tế lễ; vật hy sinh dùng để cúng tế (thường là gia súc, gia cầm) — liên hệ Hán-Việt: 'gia' (tốt, quý) + 'sinh' (vật sinh) để nhớ là vật lễ tế

祭祀用的牺牲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉牲

jiā

shēng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép