Bản dịch của từ 嘉玉 trong tiếng Việt

嘉玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉玉 (Danh từ)

jiā yù
01

Một loại ngọc đẹp dùng để cúng tế (ngọc lễ vật); '' = tốt, '' = ngọc

指用于祭祀的美玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉玉

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép