Bản dịch của từ 嘉瑞 trong tiếng Việt

嘉瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉瑞 (Danh từ)

jiā ruì
01

Điềm lành, điềm tốt; tượng trưng cho điều may mắn (Hán Việt: gia — tốt; — tường/thuận).

祥瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉瑞

jiā

ruì

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép