Bản dịch của từ 嘉瓜 trong tiếng Việt

嘉瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉瓜 (Danh từ)

jiā guā
01

Quả tốt, quả xuất sắc; trong cổ văn chỉ loại quả được coi là điềm lành, tượng trưng cho điều may mắn (Hán‑Việt: gia qua).

优异的瓜。古代以为祥瑞的象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉瓜

jiā

guā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép