Bản dịch của từ 嘉皇 trong tiếng Việt

嘉皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉皇 (Danh từ)

jiā huáng
01

Tên mỹ xưng gọi vua, tôn xưng hoàng đế (cách gọi trang trọng, khen ngợi)

对君王的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉皇

jiā

huáng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
皇上
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép