Bản dịch của từ 嘉石 trong tiếng Việt

嘉石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉石 (Danh từ)

jiā shí
01

Đá có vân; đá dùng để trừng phạt/đày người tội nhẹ (theo cổ thư: đặt ở cửa triều để bắt tội nhân ngồi mà hổ thẹn và sửa đổi)

1.有纹理的石头。上古惩戒罪过较轻者时,于外朝门左立嘉石,命罪人坐在石上示众,并使其思善改过。

Ví dụ
02

Đá đẹp; viên đá quý, đá có hoa văn/ màu sắc đẹp (Hán-Việt: gia thạch)

2.美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉石

jiā

shí

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
石丈
石丈人
石上草
石中美
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép