Bản dịch của từ 嘉祚 trong tiếng Việt

嘉祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉祚 (Danh từ)

jiā zuò
01

Phúc khí cho nghiệp (vua/triều đại); may mắn, phúc thịnh cho công nghiệp của vua — nghĩa cổ dùng để chỉ

谓王业之福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉祚

jiā

zuò

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
祚命
祚土
祚胤
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép