Bản dịch của từ 嘉祯 trong tiếng Việt

嘉祯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉祯 (Danh từ)

jiā zhēn
01

Tên vua thời Minh (niên hiệu/triều hiệu: 嘉祯亦作嘉贞”)

1.亦作“嘉贞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điềm lành; điềm tốt (ý nói dấu hiệu, triệu chứng báo trước điều may mắn)

2.犹言吉祥的征兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉祯

jiā

zhēn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
祯休
祯命
祯异
祯泰
祯瑞
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép