Bản dịch của từ 嘉穟 trong tiếng Việt

嘉穟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉穟 (Danh từ)

jiā suì
01

Một dạng viết khác của「嘉穗」(nải lúa tốt, mùa màng bội thu); chỉ tai lúa chín đẹp, tượng trưng cho mùa gặt bội thu

1.亦作“嘉穗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bắp hạt to và đầy đặn (ám chỉ bắp hạt to và đầy đặn)

2.茁壮饱满的禾穗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉穟

jiā

suì

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
穟穟
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép