Bản dịch của từ 嘉笾 trong tiếng Việt

嘉笾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉笾 (Danh từ)

jiā biān
01

Món lễ dâng lên để đặt trong ; đồ cúng bày trong rổ/khay tre (trong lễ tế cổ)

指盛放于笾内的祭品。笾,古代祭祀时盛果实﹑干肉等的竹器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉笾

jiā

biān

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
笾祭
笾簋
笾豆
笾铏
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép