Bản dịch của từ 嘉纳 trong tiếng Việt

嘉纳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉纳 (Động từ)

jiā nà
01

Khen ngợi rồi tiếp nhận (ý kiến, đề nghị). Thường là cấp trên hoặc người có quyền chấp thuận với ý tán thưởng và cho thực hiện.

赞许并采纳。多为上对下而言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉纳

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép