Bản dịch của từ 嘉耗 trong tiếng Việt

嘉耗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉耗 (Danh từ)

jiā hào
01

Tin vui; việc tốt lành (tức “tin lành”, thông báo mang điều may mắn)

好消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉耗

jiā

hào

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
耗乱
耗亡
耗余
耗减
耗匮
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép