Bản dịch của từ 嘉膳 trong tiếng Việt

嘉膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉膳 (Danh từ)

jiā shàn
01

Món ăn ngon; mỹ vị, yến tiệc thịnh soạn (Hán Việt: gia thiện/giá thiện liên tưởng đến 'món ngon')

美馔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉膳

jiā

shàn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép