Bản dịch của từ 嘉至 trong tiếng Việt

嘉至

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉至 (Danh từ)

jiā zhì
01

Nhạc lễ thời Hán dùng để nghênh thần; bài nhạc tế lễ cổ (nhạc cung đình/nghi lễ)

汉代迎神的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉至

jiā

zhì

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
至一
至上
至不济
至临
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép