Bản dịch của từ 嘉节 trong tiếng Việt

嘉节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉节 (Danh từ)

jiā jié
01

Ngày lễ/tết tốt đẹp; dịp lễ vui vẻ và trang trọng (Hán Việt: gia nhớ 'gia' = tốt, '' =節日)

美好的节日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉节

jiā

jié

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép