Bản dịch của từ 嘉草 trong tiếng Việt

嘉草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉草 (Danh từ)

jiā cǎo
01

Tên một loài cây thủy sinh/đầm lầy (蘘荷的别名) — tức cây rau sam/nhóm cây giống rau sen trong dân gian; gọi chung là “gia thảo” (Hán-Việt: 嘉草) để chỉ loài thực vật này.

蘘荷的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉草

jiā

cǎo

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
草上霜
草上飞
草丛
草人
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép