Bản dịch của từ 嘉荣 trong tiếng Việt

嘉荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉荣 (Danh từ)

jiā róng
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật); cây cỏ gọi là '嘉荣' (thường gặp trong tài liệu thực vật cổ hoặc tên riêng)

草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉荣

jiā

róng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép