Bản dịch của từ 嘉莲 trong tiếng Việt

嘉莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉莲 (Danh từ)

jiā lián
01

Một loại sen trên cùng một thân có nhiều hoa (古代视为吉祥的莲花),常作祥瑞象征(Hán-Việt: gia liên)。

一茎多花之莲。古代以之为祥瑞的象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉莲

jiā

lián

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép