Bản dịch của từ 嘉蔬 trong tiếng Việt

嘉蔬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉蔬 (Danh từ)

jiā shū
01

Gạo/dẻo/nếp dùng để dâng cúng; lúa gạo lễ vật trong nghi lễ (thuật ngữ cổ chỉ loại lúa dùng để tế lễ)

1.指祭祀用的稻。

Ví dụ
02

Rau củ tươi ngon; rau tốt, đẹp (từ Hán-Việt: = hay, tốt; = rau)

2.嘉美的蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉蔬

jiā

shū

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép