Bản dịch của từ 嘉虑 trong tiếng Việt

嘉虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉虑 (Danh từ)

jiā lǜ
01

Ý hay kế hay; phương lược tốt (âm Hán‑Việt: gia lự) — ý chỉ mưu tính, kế hoạch tốt.

犹良计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉虑

jiā

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép