Bản dịch của từ 嘉觞 trong tiếng Việt

嘉觞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉觞 (Danh từ)

jiā shāng
01

Rượu lễ, rượu cúng dùng trong tế lễ (: chén rượu) — chỉ loại rượu mỹ vị dùng để tế hoặc đãi khách

祭享时所用的美酒。觞,酒杯。借指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉觞

jiā

shāng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
觞令
觞咏
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép