Bản dịch của từ 嘉训 trong tiếng Việt

嘉训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉训 (Danh từ)

jiā xùn
01

Lời hay, lời khuyên có giáo huấn; lời nói thiện ý, có ích cho người nghe (Hán Việt: gia huấn liên tưởng đến lời dạy tốt)

善言,有教益的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉训

jiā

xùn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
训义
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép