Bản dịch của từ 嘉议大夫 trong tiếng Việt
嘉议大夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉议大夫 (Danh từ)
【jiā yì dài fū】
01
Danh xưng cổ chỉ chức quan đứng đầu Lễ bộ (tương đương lễ bộ thượng thư).
礼部尚书的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉议大夫
jiā
嘉
yì
议
dà
大
fū
夫
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
