Bản dịch của từ 嘉讯 trong tiếng Việt
嘉讯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉讯 (Danh từ)
【jiā xùn】
01
Lời nói cao siêu, nhận xét thâm thúy (ý kiến, lời bàn có chiều sâu và tinh diệu)
高妙之论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉讯
jiā
嘉
xùn
讯
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
讯供
讯修
讯决
讯函
讯刺
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
