Bản dịch của từ 嘉诏 trong tiếng Việt

嘉诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉诏 (Danh từ)

jiā zhào
01

Thể chữ trang trọng để gọi tôn kính những dụ/chiếu của triều đình (một loại chiếu văn tôn kính)

敬称朝廷的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉诏

jiā

zhào

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép