Bản dịch của từ 嘉谋善政 trong tiếng Việt
嘉谋善政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉谋善政 (Danh từ)
【jiā móu shàn zhèng】
01
Những kế sách và thành tích chính trị tốt; chính quyền mưu lược, điều hành chu đáo (nhấn mạnh khen ngợi chính sách thiện ích)
嘉、善:好。好的计策和政绩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉谋善政
jiā
嘉
móu
谋
shàn
善
zhèng
政
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
善不
善与人交
善世
善业
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
