Bản dịch của từ 嘉谕 trong tiếng Việt
嘉谕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉谕 (Danh từ)
【jiā yù】
01
Một cách gọi kính trọng dành cho lời cáo biệt hoặc lời thông báo gửi tới người khác (tựa như “kính thư” khi thông báo)
对别人的告语的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉谕
jiā
嘉
yù
谕
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
