Bản dịch của từ 嘉谥 trong tiếng Việt
嘉谥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉谥 (Danh từ)
【jiā shì】
01
Danh hiệu truy tặng thể hiện sự tán dương, khen ngợi (danh hiệu dành cho người đã khuất)
褒美的谥号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉谥
jiā
嘉
shì
谥
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
