Bản dịch của từ 嘉谷 trong tiếng Việt
嘉谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉谷 (Danh từ)
【jiā gǔ】
01
Ngũ cốc; lúc xưa chỉ kê (thóc nếp nhỏ) rồi về sau chỉ chung các loại lương thực (ngũ cốc)
1.古以粟(小米)为嘉谷,后为五谷的总称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gạo tốt, mùa màng bội thu; lúa tốt (theo nghĩa cổ: 嘉禾)
2.嘉禾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉谷
jiā
嘉
gǔ
谷
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
