Bản dịch của từ 嘉贽 trong tiếng Việt
嘉贽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉贽 (Danh từ)
【jiā zhì】
01
Vật phẩm lễ tế trong cổ đại (đồ lễ dùng để cống, tế, tỏ lòng hiếu kính)
古代聘享祭奠所用的礼物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉贽
jiā
嘉
zhì
贽
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
贽仪
贽具
贽卷
贽启
贽宝
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
