Bản dịch của từ 嘉赐 trong tiếng Việt
嘉赐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
嘉赐 (Danh từ)
【jiā cì】
01
Một cách viết khác của “嘉锡”,意指帝王、上级赐予的恩赏或吉祥的赐予(多为书面、古语用法)
1.亦作“嘉锡”。
Ví dụ
02
Những ân thưởng do triều đình ban tặng (ban thưởng của vua/chính quyền)
2.谓朝廷的赏赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉赐
jiā
嘉
cì
赐
Các từ liên quan
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Hình thái radical:
- ⿱,壴,加
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
糘
家
伽
抸
梜
加
㔖
犌
夹
枷
浹
嚏
喝
啗
唳
呫
唀
噶
咼
咐
喹
嚭
吭
䐣
憜
鉼
潢
僠
僫
㠕
㥯
㦈
漤
漺
睿
嘉宾
嘉奖
嘉来
嘉兴
可嘉
嘉许
嘉义
嘉惠
嘉定
嘉林
